Có 1 kết quả:

扶正 fú zhèng ㄈㄨˊ ㄓㄥˋ

1/1

fú zhèng ㄈㄨˊ ㄓㄥˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to set sth upright or straight
(2) to promote an employee from part-time to full-time (or from deputy to principal)
(3) (old) to raise from concubine to wife status

Bình luận 0